Nghiên cứu mới cho thấy phần lớn gánh nặng tài chính từ việc Mỹ tăng thuế quan trong năm qua rơi vào người tiêu dùng và doanh nghiệp nhập khẩu trong nước, thay vì nhà cung cấp nước ngoài.
Báo cáo của Viện Kiel (Đức) dựa trên dữ liệu vận chuyển quốc tế quy mô lớn cho thấy thuế quan làm thay đổi dòng chảy thương mại, nhưng chi phí chủ yếu được “hấp thụ” và luân chuyển trong nội địa Mỹ, từ doanh nghiệp đến cửa hàng và cuối cùng là hộ gia đình.
- Khoảng 96% gánh nặng chi phí từ thuế quan do người mua và doanh nghiệp nhập khẩu tại Mỹ chịu.
- Nhà cung cấp nước ngoài chủ yếu giảm lượng hàng xuất sang Mỹ thay vì hạ giá bán.
- Dòng tiền thuế quan chủ yếu dịch chuyển trong nội địa Mỹ, từ khu vực tư nhân sang ngân sách liên bang.
Thuế quan của Mỹ khiến người tiêu dùng trả nhiều hơn cho hàng hóa thường ngày
Phân tích dữ liệu vận tải cho thấy chi phí do thuế quan phát sinh gần như được chuyển vào giá mà doanh nghiệp nhập khẩu và hộ gia đình Mỹ phải trả, trong khi nhà cung cấp nước ngoài chỉ hấp thụ một phần rất nhỏ.
Một nhóm phân tích đã sàng lọc hồ sơ vận chuyển, theo dõi gần 4 nghìn tỷ USD hàng hóa quốc tế di chuyển giữa các cảng từ đầu 2024 đến cuối 2025. Họ quan sát tần suất tàu hàng rời bến, số lượng hóa đơn thay đổi và các tuyến vận tải bị bẻ hướng sang điểm đến mới để xác định bên nào thực sự gánh chi phí.
Những dấu hiệu này giúp phân biệt hai kịch bản: người bán ở nước ngoài hạ giá để giữ sức cạnh tranh, hay người mua tại Mỹ phải trả hóa đơn cao hơn khi hàng cập cảng. Kết quả nghiêng mạnh về kịch bản thứ hai, tức chi phí tăng được “đẩy” sang bên nhập khẩu và người tiêu dùng trong nước.
Nghiên cứu ước tính khoảng 4% chi phí bổ sung được chuyển sang nhà cung cấp nước ngoài thông qua các mức giảm giá nhỏ, nhưng mức giảm này không đủ bù cho phần thuế mới. Khoảng 96% gánh nặng còn lại rơi vào doanh nghiệp nhập khẩu và người mua tại Mỹ, khi phí tăng ngay tại khâu thông quan và lan dần qua chuỗi cung ứng.
Tác động không nằm ở việc tiền “chảy” từ người bán nước ngoài sang túi người mua Mỹ, mà chủ yếu là sự tái phân bổ trong nội địa: chi phí tăng được chuyển từ hộ gia đình và doanh nghiệp địa phương sang nguồn thu liên bang. Tổng sức nặng đối với nền kinh tế gần như không biến mất, nhưng đổi người phải gánh.
Trong phân tích, Julian Hinz đặt lại giả định phổ biến về việc “người nước ngoài trả thuế quan”. Ông cho rằng không phải nhà cung cấp nước ngoài mà là người mua và doanh nghiệp nhập khẩu trong nước hấp thụ gần như toàn bộ khoảng 200 tỷ USD doanh thu thuế quan thu được trong năm qua, khi các điều chỉnh giá từ phía bên ngoài chỉ ở mức tối thiểu.
Nhà cung cấp nước ngoài thường giảm lượng hàng giao thay vì giảm giá
Khi thuế tăng, nhiều doanh nghiệp nước ngoài chọn giữ giá bán và cắt giảm khối lượng xuất sang Mỹ để tránh thu hẹp biên lợi nhuận, khiến lượng hàng nhập giảm nhưng giá không rẻ hơn.
Dữ liệu cho thấy số hàng hóa qua biên giới giảm khi thuế quan tăng, trong khi mặt bằng giá từ phía nhà cung cấp nước ngoài vẫn “cứng”. Thay vì giảm giá để bù phần thuế phát sinh, nhiều bên chọn xuất ít hơn, tức giảm quy mô tiếp cận thị trường Mỹ trong giai đoạn nghĩa vụ thuế cao hơn.
Trường hợp nổi bật là Ấn Độ: các nhà bán giữ giá tương đối ổn định khi thuế vào Mỹ tăng, nhưng giảm lượng xuất sang Mỹ. Mức sụt giảm được ghi nhận khoảng 18% đến 24% so với dòng thương mại hướng đến các thị trường như châu Âu, Canada hoặc Australia, cho thấy nguyên nhân chính không phải do cầu toàn cầu suy yếu.
Một động lực quan trọng là bảo toàn lợi nhuận. Khi có lựa chọn chuyển hướng hàng sang thị trường ngoài Mỹ, doanh nghiệp có thể tránh phải giảm giá mạnh để “đỡ” thuế. Kỳ vọng về khả năng điều chỉnh chính sách trong tương lai cũng khiến nhiều bên trì hoãn việc hạ giá, chấp nhận bán ít thay vì giảm sâu.
Các mối quan hệ thương mại dài hạn cũng làm chậm việc thay đổi thói quen giao dịch. Do người mua Mỹ thường bị ràng buộc bởi hợp đồng và chuỗi cung ứng ổn định, việc đổi nhà cung cấp không diễn ra ngay. Trong bối cảnh đó, giữ giá và giảm lượng giao trở thành lựa chọn dễ hơn đối với người bán nước ngoài.
Những câu hỏi thường gặp
Ai là bên chịu phần lớn chi phí do thuế quan Mỹ tăng?
Phần lớn chi phí rơi vào doanh nghiệp nhập khẩu và hộ gia đình tại Mỹ. Nghiên cứu cho thấy chỉ khoảng 4% được “hấp thụ” bởi nhà cung cấp nước ngoài qua giảm giá nhỏ, còn khoảng 96% được chuyển vào chi phí trong nước.
Vì sao nhà cung cấp nước ngoài không giảm giá mạnh để bù thuế?
Giảm giá mạnh làm co biên lợi nhuận, trong khi nhiều doanh nghiệp có thể giảm lượng bán vào Mỹ và chuyển hướng sang thị trường khác để bảo toàn lợi nhuận. Ngoài ra, các quan hệ hợp đồng dài hạn và kỳ vọng thay đổi chính sách khiến họ có xu hướng giữ giá.
Tại sao lượng hàng giảm nhưng giá không giảm tương ứng?
Khi thuế tăng, người bán thường phản ứng bằng cách cắt giảm khối lượng xuất sang Mỹ thay vì giảm giá. Do đó, lượng hàng đến Mỹ ít hơn, nhưng mức giá từ phía nhà cung cấp không hạ đáng kể; phần chi phí phát sinh chủ yếu được chuyển vào hệ thống giá nội địa.



