Open interest quyền chọn Bitcoin lần đầu vượt khối lượng giao dịch hợp đồng tương lai, với đỉnh 74,1 tỷ USD, cho thấy dòng tiền đang chuyển sang chiến lược phòng hộ và quản trị rủi ro tinh vi hơn.
Diễn biến này xuất hiện trong bối cảnh tổ chức tham gia mạnh hơn vào thị trường tiền điện tử, làm thay đổi cấu trúc thanh khoản giữa quyền chọn, futures và các sản phẩm liên quan như Bitcoin ETF, đồng thời phản ánh mức độ trưởng thành của thị trường phái sinh BTC.
- Open interest quyền chọn BTC đạt 74,1 tỷ USD và lần đầu vượt open interest futures 65,2 tỷ USD.
- IBIT và Deribit chiếm phần lớn open interest quyền chọn, trong khi OKX và Bybit thuộc nhóm thấp nhất theo dữ liệu.
- Hashrate Bitcoin giảm 15% từ đỉnh tháng 10; dòng vốn Bitcoin ETF spot Mỹ ghi nhận ngày rút ròng đầu tiên sau chuỗi 4 ngày vào ròng.
Open interest quyền chọn Bitcoin đạt 74,1 tỷ USD và vượt futures lần đầu
Open interest quyền chọn BTC đã leo lên 74,1 tỷ USD, cao hơn open interest futures 65,2 tỷ USD, đánh dấu lần đầu quyền chọn vượt futures trên các sàn lớn và nền tảng phái sinh trọng yếu.
Dữ liệu on-chain từ Checkonchain cho thấy tổng open interest quyền chọn Bitcoin đạt đỉnh 74,1 tỷ USD, trong khi open interest futures ở mức 65,2 tỷ USD. Đây là tín hiệu thị trường phái sinh BTC đang dịch chuyển trọng tâm từ đặt cược theo xu hướng (futures) sang cấu trúc chiến lược (options), đặc biệt khi nhu cầu phòng hộ biến động tăng lên.
Theo biểu đồ theo sàn của Checkonchain, phần lớn open interest quyền chọn BTC tập trung tại IBIT và Deribit, trong khi các sàn tập trung như OKX và Bybit nằm ở nhóm có open interest thấp nhất tại thời điểm thống kê. Tham khảo đường dẫn dữ liệu tại biểu đồ open interest quyền chọn theo sàn (Checkonchain).
IBIT và Deribit dẫn đầu open interest quyền chọn Bitcoin
IBIT ghi nhận 37,12 tỷ USD open interest quyền chọn BTC, còn Deribit ở mức 30,84 tỷ USD, cho thấy thanh khoản quyền chọn đang tập trung vào các điểm đến ưu tiên của dòng tiền tổ chức.
Ở cấp nền tảng, IBIT dẫn đầu với 37,12 tỷ USD open interest quyền chọn Bitcoin, theo sau là Deribit với 30,84 tỷ USD. Sự tập trung này thường gắn với nhu cầu khớp lệnh và triển khai chiến lược quyền chọn quy mô lớn, nơi độ sâu thị trường và cơ sở hạ tầng quản trị rủi ro là yếu tố quyết định.
Trong nhóm sàn, số liệu được nêu cho thấy Bybit ở mức 918,085 triệu USD và Binance 965,066 triệu USD. Dù con số giữa các điểm đến có chênh lệch lớn, bức tranh tổng thể vẫn là: quyền chọn đang chiếm vị thế ngày càng quan trọng trong cách nhà đầu tư định vị rủi ro đối với Bitcoin.
Quyền chọn giúp nhà đầu tư quản trị rủi ro tốt hơn so với futures
Quyền chọn cho phép phòng hộ và đầu cơ với mức rủi ro được “đóng khung” theo phí quyền chọn, nên thường phù hợp với tổ chức và trader giàu kinh nghiệm hơn so với futures vốn cứng nhắc.
Sự trỗi dậy của open interest quyền chọn phản ánh xu hướng sử dụng chiến lược có cấu trúc như hedging, collar, spread hoặc bảo vệ danh mục khi biến động tăng. Với options, nhà đầu tư có thể xác định trước biên rủi ro theo khoản premium, trong khi futures dễ dẫn tới thanh lý và khuếch đại thua lỗ khi thị trường đi ngược vị thế.
Khi tổ chức tham gia sâu hơn, thị trường thường ưu tiên công cụ giúp kiểm soát VaR, tối ưu vốn ký quỹ và phân bổ rủi ro theo kịch bản. Vì vậy, việc options “vượt” futures có thể được xem như dấu hiệu thị trường phái sinh BTC đang trưởng thành hơn về hành vi và cấu trúc thanh khoản.
Hashrate Bitcoin giảm 15% từ đỉnh tháng 10, gợi ý áp lực thợ đào
Hashrate Bitcoin giảm khoảng 15% từ đỉnh tháng 10, từ 1,1 ZH/s xuống khoảng 977 EH/s, thường được liên hệ với hiện tượng thợ đào capitulation khi biên lợi nhuận bị siết.
Bitcoin được nêu đang giao dịch ở mức 93.189 USD, giảm 2,11% trong 24 giờ. Cùng lúc, hashrate trung bình giảm từ 1,1 zettahashes/giây (ZH/s) trong tháng 10 xuống khoảng 977 exahashes/giây (EH/s). Việc suy giảm sức mạnh tính toán có thể phản ánh một bộ phận thợ đào rời mạng hoặc tối ưu vận hành khi chi phí và doanh thu không còn thuận lợi.
Trong thực tế, capitulation của thợ đào thường đồng thời tạo ra hai lực: (1) giảm hashrate ngắn hạn, (2) gia tăng áp lực bán BTC để duy trì hoạt động. Tuy nhiên, các giai đoạn capitulation đôi khi cũng trùng với vùng tạo đáy nếu lực bán dần cạn.
Chỉ báo Hash Ribbon đảo chiều sau khi Bitcoin chạm đáy gần 80.000 USD
Chỉ báo Hash Ribbon đã đảo chiều vào ngày 29/11 (giờ Việt Nam), ngay sau khi BTC tạo đáy gần 80.000 USD, một mô típ thường được xem là tín hiệu giai đoạn capitulation đi qua.
Theo dữ liệu Hash Ribbon (Glassnode), chỉ báo theo dõi capitulation của thợ đào bằng cách so sánh xu hướng hashrate ngắn hạn và dài hạn đã đảo chiều ngày 29/11. Mô hình đảo chiều thường gắn với việc thợ đào bán BTC để tài trợ chi phí vận hành, qua đó tạo áp lực giảm giá trong ngắn hạn.
Đáng chú ý, nội dung cũng nêu quan điểm từ VanEck rằng capitulation của thợ đào có thể là tín hiệu tạo đáy và mở ra một nhịp tăng mới hướng tới các mức cao hơn. Dù vậy, đây là diễn giải theo chu kỳ lịch sử, không phải bảo đảm cho diễn biến giá.
Xu hướng chuyển sang năng lượng tái tạo và đầu tư AI/HPC có thể làm tăng áp lực bán ngắn hạn
Khi giá tiền điện tử suy yếu và chi phí vận hành tăng, thợ đào có thể cắt chi phí bằng năng lượng tái tạo hoặc bán bớt BTC để tài trợ mở rộng sang AI/HPC, tạo áp lực cung ngắn hạn.
Bài viết đề cập thợ đào dịch chuyển sang nguồn năng lượng tái tạo để giảm chi phí khi giá cash xuống dưới mức hòa vốn, bao gồm thay đổi từ than sang gió và mặt trời vào tháng 4/2025. Một báo cáo có tiêu đề “Mining the Future: Bitcoin’s Carbon Footprint and the Path to 2030” cũng được nhắc tới với dự báo 70% năng lượng khai thác Bitcoin sẽ đến từ nguồn tái tạo vào năm 2030.
Ngoài ra, sự bùng nổ AI khiến một số doanh nghiệp khai thác chuyển đổi một phần hoặc hoàn toàn thành nhà vận hành trung tâm dữ liệu. Việc huy động vốn cho các khoản đầu tư AI và HPC (high-performance computing) có thể kéo theo bán bớt lượng Bitcoin nắm giữ, làm giá chịu thêm áp lực trong ngắn hạn.
Dòng vốn Bitcoin ETF spot tại Mỹ rút ròng hơn 390 triệu USD trong ngày 18/01
Spot Bitcoin ETF tại Mỹ ghi nhận rút ròng hơn 390 triệu USD vào ngày 18/01, là ngày âm đầu tiên sau chuỗi 4 ngày vào ròng trước đó, theo dữ liệu SosoValue.
Theo dữ liệu dòng vốn Bitcoin ETF spot Mỹ (SosoValue), ngày 18/01 ghi nhận outflow hơn 390 triệu USD. Diễn biến này được mô tả là đảo chiều sau chuỗi 4 ngày vào ròng, trong bối cảnh tâm lý risk-on suy yếu khiến các tài sản rủi ro như crypto giảm mạnh, còn vàng và bạc tăng.
Nội dung cũng nêu yếu tố vĩ mô liên quan đến rủi ro thuế quan, có thể khiến thị trường định giá lại khẩu vị rủi ro trong ngắn hạn. Với Bitcoin, sự kết hợp giữa áp lực thợ đào và dòng vốn ETF đảo chiều có thể làm biến động giá nhạy hơn theo tin tức.
Những câu hỏi thường gặp
Open interest quyền chọn Bitcoin là gì?
Open interest quyền chọn Bitcoin là tổng số hợp đồng quyền chọn BTC đang mở (chưa tất toán). Chỉ số này tăng thường cho thấy có thêm vị thế mới tham gia, giúp phản ánh mức độ quan tâm và cấu trúc rủi ro của thị trường phái sinh.
Vì sao open interest quyền chọn vượt futures lại quan trọng?
Điều này thường hàm ý nhà đầu tư đang ưu tiên chiến lược có cấu trúc và quản trị rủi ro tốt hơn, như phòng hộ biến động hoặc giao dịch theo kịch bản. Nó cũng có thể phản ánh mức độ tham gia của tổ chức tăng, vì options phù hợp với nhu cầu kiểm soát rủi ro.
IBIT và Deribit đóng vai trò gì trong thị trường quyền chọn BTC?
Theo dữ liệu được dẫn, phần lớn open interest quyền chọn BTC tập trung ở IBIT và Deribit. Sự tập trung thanh khoản tại các điểm đến lớn giúp nhà đầu tư triển khai chiến lược quy mô lớn hiệu quả hơn, nhưng cũng khiến thị trường nhạy với thay đổi dòng tiền tại các đầu mối này.
Hash Ribbon cho biết điều gì về thợ đào Bitcoin?
Hash Ribbon theo dõi capitulation của thợ đào bằng cách so sánh xu hướng hashrate ngắn hạn và dài hạn. Khi chỉ báo đảo chiều sau giai đoạn suy yếu, thị trường đôi khi coi đó là dấu hiệu áp lực capitulation giảm dần, dù không đảm bảo giá sẽ tăng.
Rút ròng Bitcoin ETF spot có tác động thế nào đến giá BTC?
Rút ròng cho thấy dòng tiền rời khỏi sản phẩm Bitcoin ETF spot, có thể tạo áp lực tâm lý và thanh khoản lên thị trường cơ sở trong ngắn hạn. Tuy nhiên, tác động thực tế còn phụ thuộc quy mô rút ròng, bối cảnh vĩ mô và lực mua/bán đồng thời từ các nhóm nhà đầu tư khác.
