Google đã ký một thỏa thuận AI với Lầu Năm Góc trong lúc nhiều nhân viên phản đối, còn một số chính phủ ở châu Âu và châu Á bắt đầu xem lại mức độ phụ thuộc vào các công ty công nghệ gắn với Mỹ.
Diễn biến này phản ánh một xu hướng rộng hơn: các tập đoàn AI lớn của Mỹ đang tiến sâu hơn vào hợp đồng quốc phòng, trong khi các khách hàng bên ngoài nước Mỹ lo ngại về quyền kiểm soát dữ liệu, yêu cầu pháp lý và mức độ độc lập công nghệ.
Google vấp phản ứng vì hợp đồng AI với Lầu Năm Góc
Năm 2025, Lầu Năm Góc đã ký các thỏa thuận trị giá tới 200 triệu USD mỗi hợp đồng với một số công ty AI lớn, gồm OpenAI, Google và Anthropic. Có thông tin cho rằng cơ quan này đã cố đưa các phiên bản của OpenAI và Anthropic lên mạng lưới mật mà không áp dụng đầy đủ các hạn chế tiêu chuẩn dành cho người dùng thông thường.
Riêng với Google, hợp đồng mới bị nhiều nhân viên phản đối. Công ty trước đó từng đối mặt với làn sóng phản đối nội bộ lớn quanh Project Maven, một hợp đồng năm 2018 liên quan đến hình ảnh máy bay không người lái cho quân đội Mỹ. Khi đó, Google cuối cùng không gia hạn hợp đồng sau khi có hàng nghìn nhân viên ký kiến nghị và một số người từ chức để phản đối.
Thỏa thuận mới cho phép Lầu Năm Góc sử dụng AI của Google cho “mọi mục đích hợp pháp của chính phủ”, nhưng vẫn kèm điều khoản nêu rằng hệ thống AI không được dùng cho giám sát hàng loạt trong nước hoặc vũ khí tự động, bao gồm việc chọn mục tiêu, nếu không có giám sát và kiểm soát của con người phù hợp. Dù vậy, văn bản cũng nói Google không có quyền kiểm soát hay phủ quyết các quyết định tác nghiệp hợp pháp của phía chính phủ.
Điểm gây tranh cãi nằm ở khoảng xám giữa “mục đích hợp pháp” và cách diễn giải thực tế trong hoạt động của chính phủ. Dữ liệu hiện có chưa cho thấy ranh giới này sẽ được áp dụng cụ thể ra sao trong từng tình huống.
Châu Âu tăng tốc tìm phương án công nghệ ít phụ thuộc Mỹ
Lo ngại của nhiều chính phủ bên ngoài Mỹ không chỉ đến từ hợp đồng quốc phòng. Họ còn băn khoăn liệu các công ty AI đặt trụ sở tại Mỹ có thể phục vụ khách hàng nước ngoài mà không đồng thời phải ưu tiên lợi ích an ninh quốc gia của Mỹ hay không. Đạo luật CLOUD năm 2018, vốn buộc doanh nghiệp công nghệ Mỹ phải cung cấp dữ liệu cho cơ quan thực thi pháp luật của Mỹ ngay cả khi dữ liệu được lưu trữ ở nước ngoài, càng làm những lo ngại này rõ hơn.
Pháp là một ví dụ. Năm ngoái, nước này cho biết Health Data Hub sẽ rời Microsoft Azure để chuyển sang Scaleway, một nhà cung cấp đám mây vận hành trong nước. Scaleway sau đó cũng nằm trong nhóm bốn công ty trúng một gói thầu “đám mây chủ quyền” riêng của Ủy ban châu Âu trị giá 180 triệu euro, tương đương khoảng 211 triệu USD. AWS European Sovereign Cloud của Amazon không có mặt trong danh sách trúng thầu.
Ủy ban châu Âu cho biết mục tiêu của gói thầu là thúc đẩy thị trường cung cấp các giải pháp số chủ quyền, phù hợp với luật pháp và giá trị của EU. Ở cấp quốc gia, Pháp cũng đang thay Windows bằng Linux trong các hệ thống chính phủ. Áo, Đan Mạch, Ý và Đức đang thay bộ ứng dụng văn phòng của Microsoft bằng các công cụ nguồn mở như LibreOffice. Riêng tại Đức, Phó đô đốc Thomas Daum cho biết nước này hiện chưa xem xét Palantir cho quân đội, ít nhất là vào thời điểm đó.
EU nói về “ưu tiên châu Âu”, nhưng thực tế vẫn còn khoảng cách
Trong tháng 3 năm 2026, EU công bố chiến lược Apply AI, trong đó khuyến khích cách tiếp cận mua sắm AI theo hướng “ưu tiên châu Âu”. Tuy nhiên, xu hướng này không diễn ra đồng đều. Cơ quan tình báo nội địa của Pháp gần đây vẫn gia hạn hợp đồng với Palantir, dù châu Âu đang cố giảm phụ thuộc vào nhà cung cấp Mỹ và dù có những tranh cãi quanh quan điểm của CEO Alex Karp về công nghệ quốc phòng.
Ở mảng tìm kiếm, công cụ tìm kiếm châu Âu Qwant đã hợp tác với tổ chức phi lợi nhuận của Đức Ecosia để ra mắt Staan, một chỉ mục tìm kiếm tập trung vào quyền riêng tư. Dù vậy, Ecosia hiện chỉ có khoảng 20 triệu người dùng, so với quy mô hàng tỷ người dùng của Google.
Về hạ tầng đám mây, Scaleway và OVHCloud đều được xem là những nhà cung cấp đáng tin cậy, nhưng quy mô của họ vẫn còn cách xa AWS, Azure và Google Cloud. Vì vậy, câu hỏi chưa có lời giải là liệu các lựa chọn thay thế này có thể cạnh tranh về năng lực kỹ thuật và độ phủ thị trường hay không.
Tổng kết
Thỏa thuận AI giữa Google và Lầu Năm Góc cho thấy các công ty AI Mỹ đang gắn chặt hơn với nhu cầu quốc phòng của Washington. Đồng thời, nó cũng làm rõ vì sao nhiều chính phủ châu Âu và châu Á muốn giảm phụ thuộc vào hạ tầng và dịch vụ công nghệ từ Mỹ, nhất là ở các lĩnh vực nhạy cảm như dữ liệu, an ninh và vận hành nhà nước. Hiện chưa có đủ dữ kiện để kết luận các phương án thay thế của châu Âu có thể bắt kịp quy mô của các tập đoàn Mỹ trong ngắn hạn.



