Michael Saylor đề xuất bảo đảm năm quyền cơ bản đối với tài sản số cho cá nhân và doanh nghiệp, nhằm mở rộng khả năng huy động vốn và sử dụng tài sản trong nền kinh tế do AI thúc đẩy.
Đề xuất của Saylor bao gồm quyền tạo lập, phát hành, lưu ký, chuyển giao và sử dụng tài sản số. Ông cũng kêu gọi xây dựng quy định phù hợp hơn cho ngân hàng, doanh nghiệp bảo hiểm và tổ chức phát hành stablecoin, gắn với quyền riêng tư tài chính và khả năng tiếp cận thị trường.
- Năm quyền được đề xuất phải áp dụng bình đẳng, đi cùng quyền riêng tư tài chính và khả năng tiếp cận thị trường thực chất.
- Saylor cho rằng mở rộng quyền huy động vốn sẽ giúp doanh nghiệp mới hình thành trước sức ép từ AI và tự động hóa.
- Quy định ngân hàng cần phân biệt lưu ký, cho vay có tài sản bảo đảm và đầu tư bằng vốn của ngân hàng.
Năm quyền tài sản số Michael Saylor đề xuất
Michael Saylor đề xuất bảo đảm quyền tạo lập, phát hành để huy động vốn, lưu ký, chuyển giao và sử dụng tài sản số. Các quyền này cần áp dụng bình đẳng cho cá nhân và doanh nghiệp.
Trong bài luận công bố trên X vào thứ Bảy, sau cuộc trao đổi trên sân khấu tại hội nghị Freedom Tech DC của Bitcoin Policy Institute, Saylor trình bày các quyền mà ông cho là nền tảng của quyền sở hữu tài sản số.
| Quyền | Nội dung |
|---|---|
| Tạo lập | Tạo ra tài sản số. |
| Phát hành | Phát hành tài sản số để huy động vốn. |
| Lưu ký | Tự lưu ký hoặc lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ lưu ký. |
| Chuyển giao | Tự do chuyển tài sản số. |
| Sử dụng | Dùng tài sản số để chi tiêu, đầu tư, tạo thu nhập và vay vốn. |
Saylor cho rằng quyền sở hữu có ít ý nghĩa nếu nhà nước hạn chế những gì chủ sở hữu được phép làm với tài sản. Ông nhận xét về dự luật CLARITY rằng phần lớn dung lượng văn bản dành cho các hạn chế. Đây là đánh giá của Saylor, không phải kết luận độc lập về dự luật.
Huy động vốn trước sức ép từ AI và tự động hóa
Michael Saylor cho rằng vốn rẻ hơn và khả năng sử dụng tiền tự do hơn là điều kiện để doanh nghiệp mới hình thành đủ nhanh, bù đắp việc làm và sản phẩm bị AI, tự động hóa thay thế.
Saylor đề xuất Mỹ tạo điều kiện cho nhiều doanh nghiệp mới huy động vốn, đồng thời viện dẫn giai đoạn phát hành token lần đầu, hay ICO, để củng cố lập luận. Ông cho rằng khả năng tiếp cận thị trường vốn công khai hiện chỉ tập trung ở một nhóm nhỏ doanh nghiệp nổi tiếng.
| Nội dung | Số liệu được nêu | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| Dung lượng dự luật CLARITY | Khoảng 630 trang | Saylor ước tính khoảng 600 trang nói về các hạn chế. |
| Doanh nghiệp mới được tiếp cận vốn | 10 triệu doanh nghiệp | Mục tiêu Saylor đề xuất cho Mỹ, không phải số doanh nghiệp đã huy động vốn. |
| Doanh nghiệp Mỹ dễ huy động vốn trên thị trường công khai | Khoảng 400 trong tổng số 40 triệu doanh nghiệp | Ước tính được Saylor đưa ra để mô tả rào cản tiếp cận vốn. |
| Twenty One lên sàn qua công ty mua lại có mục đích đặc biệt (SPAC) | Khoảng 18 tháng trước thời điểm phát biểu | Saylor viện dẫn Twenty One như một trường hợp vẫn gặp khó khi huy động thêm vốn. |
Saylor nêu BSTR và Twenty One để minh họa rằng ngay cả doanh nghiệp có nguồn lực tài chính lớn vẫn gặp trở ngại. Theo mô tả của ông, Twenty One chưa dễ huy động thêm tiền dù có vốn hàng tỷ USD và đội ngũ luật sư.
Michael Saylor cũng phân loại tài sản số thành bốn nhóm: vốn số, tín dụng số, tiền số và tiền tệ số. Cách phân loại này nằm trong lập luận rộng hơn của ông về vai trò của tài sản số trong huy động và sử dụng vốn.
Ngân hàng nên được lưu ký và cho vay bằng Bitcoin như thế nào?
Michael Saylor đề xuất cho phép ngân hàng lưu ký Bitcoin và cho vay có Bitcoin làm tài sản bảo đảm theo quy định khả thi. Ông muốn tách biệt các hoạt động này với việc ngân hàng tự đầu tư vào crypto.
Saylor, người có công ty nắm giữ một trong những kho Bitcoin doanh nghiệp lớn nhất thế giới, lập luận trên X rằng ngân hàng cần được tham gia thị trường Bitcoin. Ông cũng đề nghị có cơ chế thực tế để doanh nghiệp bảo hiểm đưa vốn số vào bảng cân đối kế toán.
Saylor chỉ trích cách khuôn khổ Basel đánh giá rủi ro của một số tài sản crypto. Theo ông, giữ tài sản hộ khách hàng, cho vay dựa trên tài sản bảo đảm và dùng tiền của ngân hàng để đầu tư là những hoạt động khác nhau, nên quy định phải phản ánh sự khác biệt đó.
| Nội dung | Số liệu được nêu | Ngữ cảnh |
|---|---|---|
| Cách Saylor mô tả yêu cầu vốn theo Basel | 1.250% giá trị một số khoản nắm giữ crypto | Saylor cho rằng mức này khắt khe và coi tài sản số có rủi ro rất cao. |
| Tổng giá trị Bitcoin được Saylor đề cập | Khoảng 1,6 nghìn tỷ USD | Ông cho rằng phần lớn lượng Bitcoin này chưa gắn với ngân hàng. |
| Giao dịch hợp pháp trong ví dụ về báo cáo tự động | Dưới 10.000 USD | Saylor yêu cầu nghĩa vụ báo cáo có mục đích rõ ràng và tương xứng với rủi ro thực tế. |
Michael Saylor nhận định sự tham gia của ngân hàng sẽ là động lực tăng trưởng lớn nhất tiếp theo của crypto. Đây là quan điểm của ông về triển vọng thị trường, không phải kết quả đã được xác lập.
Cạnh tranh stablecoin và giới hạn nghĩa vụ báo cáo
Michael Saylor đề xuất để ngân hàng, công ty công nghệ tài chính và nền tảng công nghệ cạnh tranh phát hành stablecoin, đồng thời trả lãi cho người nắm giữ. Ông cũng yêu cầu nghĩa vụ báo cáo giao dịch tương xứng với rủi ro.
Saylor cho rằng cạnh tranh giữa các tổ chức phát hành có thể mở rộng việc sử dụng USD tới hàng tỷ người dùng điện thoại thông minh trên thế giới. Đề xuất tập trung vào quyền tham gia thị trường của nhiều loại tổ chức, thay vì chỉ một nhóm đơn vị phát hành.
Michael Saylor cho rằng các yêu cầu báo cáo tự động với chính phủ cần có mục đích rõ ràng. Quan điểm này gắn với yêu cầu bảo vệ quyền riêng tư tài chính mà ông đặt ra khi đề xuất năm quyền đối với tài sản số.
Tổng kết
Đề xuất của Michael Saylor tập trung vào việc bảo đảm năm quyền tài sản số và mở rộng khả năng tiếp cận vốn. Với ngân hàng và stablecoin, ông nhấn mạnh quy định cần phân biệt từng hoạt động, phản ánh rủi ro thực tế và bảo vệ quyền riêng tư tài chính.



