Phong trào phản đối trung tâm dữ liệu AI đã lan tới 16 quốc gia, gây gián đoạn nhiều dự án quy mô lớn và thúc đẩy yêu cầu siết quản lý. Tại Amsterdam, hơn 100 người biểu tình tập trung ở công trường liên quan đến Microsoft, một số người vượt rào vào bên trong.
Làn sóng phản đối diễn ra khi các công ty công nghệ chuẩn bị mở rộng mạnh hạ tầng tính toán. Tranh luận tập trung vào cấp phép, điện, nước và trách nhiệm chi trả chi phí hạ tầng, đồng thời trở thành một vấn đề trong cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ tại Mỹ.
- Biểu tình và phản đối tại địa phương đang ảnh hưởng đến tiến độ xây dựng trung tâm dữ liệu ở Mỹ và châu Âu.
- Các thống kê về vốn đầu tư bị ảnh hưởng có phạm vi khác nhau, không thể cộng gộp hoặc coi là thiệt hại thực tế.
- Chính phủ nhiều nước áp dụng biện pháp từ tạm dừng cấp phép đến yêu cầu về điện tái tạo và sự đồng thuận của cư dân.
Phản đối trung tâm dữ liệu lan từ công trường đến bầu cử Mỹ
Phong trào phản đối trung tâm dữ liệu đã mở rộng sang cả hoạt động biểu tình và tranh luận chính sách. Vụ xâm nhập công trường ở Amsterdam diễn ra cùng chiến dịch kéo dài hai ngày của liên minh Stop Dirty Data Centres.
Theo Reuters tường thuật về cuộc biểu tình tại Amsterdam, hơn 100 nhà hoạt động tập trung tại công trường; một số người vào bên trong, trèo lên cần cẩu và treo bóng bay. Pure Data Centres, chủ công trường dự kiến đầu tư hơn 1 tỷ USD, đề nghị trao đổi về những lo ngại của người biểu tình. Microsoft ủng hộ biểu tình ôn hòa nhưng phản đối hành vi trái pháp luật.
Stop Dirty Data Centres kêu gọi các chính phủ dừng dự án mới cho đến khi có biện pháp bảo đảm phù hợp. Các cuộc biểu tình cũng được tổ chức tại Dublin, Warsaw và một dự án trung tâm dữ liệu khác của Microsoft ở Đan Mạch.
Tại Mỹ, AP ghi nhận sự ủng hộ đối với quy định nghiêm ngặt hơn về trung tâm dữ liệu từ Đảng Dân chủ, lực lượng giành quyền kiểm soát Quốc hội, và phần lớn ứng viên đắc cử thống đốc. Tuy nhiên, dù nhiều cử tri phản đối xây dựng trung tâm dữ liệu gần nơi ở, đa số vẫn coi các vấn đề khác quan trọng hơn.
| Chỉ dấu tại Mỹ | Số liệu | Nội dung |
|---|---|---|
| Ứng viên đắc cử thống đốc ủng hộ siết quy định | 32/34 người | Ủng hộ quản lý trung tâm dữ liệu nghiêm ngặt hơn |
| Ứng viên thống đốc ủng hộ lệnh cấm hoặc tạm dừng xây dựng | 12 người | Ủng hộ hạn chế triển khai dự án |
| Cử tri phản đối trung tâm dữ liệu trong cộng đồng | Khoảng 3/4 | Đa số vẫn đánh giá các vấn đề khác quan trọng hơn |
Bao nhiêu vốn đầu tư trung tâm dữ liệu bị ảnh hưởng?
Các nghiên cứu ghi nhận hàng chục tỷ USD vốn đầu tư trung tâm dữ liệu bị ảnh hưởng bởi trì hoãn hoặc phản đối. Những con số này có phương pháp tính khác nhau, không thể cộng gộp hay xem là tổn thất thực tế.
| Phạm vi và đơn vị thống kê | Số liệu | Ý nghĩa và giới hạn |
|---|---|---|
| Data Center Watch, giai đoạn tháng 4–6/2026 | Ít nhất 45 dự án, tổng vốn khoảng 68 tỷ USD | Các dự án bị hoãn hoặc đình trệ |
| STL Partners, thị trường Mỹ | Khoảng 77 tỷ USD | Vốn đầu tư thuộc các dự án mà sự phản đối là một yếu tố gây ảnh hưởng |
| Nghiên cứu về châu Âu được CNBC dẫn lại | 42 tỷ USD | Vốn đầu tư thuộc các dự án bị trì hoãn hoặc hủy bỏ; không phải số tiền thiệt hại |
| European Data Centre Monitor, tháng 1–4/2026 | Hơn 70 dự án | Bị từ chối hoặc chặn triển khai, vượt số lượng của cả năm 2025 |
Data Center Watch thống kê ít nhất 45 dự án bị hoãn hoặc đình trệ trong giai đoạn tháng 4–6. Trong khi đó, nghiên cứu của STL Partners được CNBC dẫn lại đánh giá phạm vi vốn đầu tư tại Mỹ chịu ảnh hưởng từ sự phản đối. Hai cách đo lường này không đồng nhất.
Tại châu Âu, thống kê về các dự án bị trì hoãn hoặc hủy bỏ phản ánh quy mô đầu tư bị ảnh hưởng. Số lượng dự án bị từ chối hoặc chặn triển khai do European Data Centre Monitor ghi nhận bổ sung một góc nhìn khác về trở ngại cấp phép.
Các chính phủ siết cấp phép, đấu nối điện và giám sát
Chính phủ nhiều nước đang điều chỉnh cách quản lý trung tâm dữ liệu, từ tạm dừng phê duyệt đến yêu cầu về điện tái tạo và tham vấn cư dân. Phạm vi áp dụng khác nhau giữa các địa phương.
| Quốc gia hoặc khu vực | Biện pháp hoặc đề xuất | Điều kiện và tình trạng |
|---|---|---|
| Scotland | Tạm dừng phê duyệt cơ sở mới quy mô siêu lớn | Áp dụng với trung tâm dữ liệu hyperscale |
| Đan Mạch | Có thể hạ thứ tự ưu tiên đấu nối lưới điện | Trung tâm dữ liệu có thể phải chờ lâu hơn để được kết nối |
| Tây Ban Nha | Điều chỉnh đề xuất quy định trong tháng 10 | Giữ yêu cầu đề xuất về tỷ lệ điện tái tạo 80% theo từng giờ, nhưng kéo dài thời gian tuân thủ |
| Quận Geumcheon, Seoul, Hàn Quốc | Yêu cầu sự đồng thuận của cư dân | Áp dụng với người sống trong bán kính 200 mét quanh địa điểm đề xuất |
| Mỹ | Xem xét hoặc áp dụng lệnh tạm dừng | Ít nhất 15 bang đã cân nhắc; hơn 100 địa phương đã áp dụng |
| New York, Mỹ | Tạm dừng cấp phép môi trường tối đa một năm | Áp dụng với cơ sở sử dụng công suất từ 50 megawatt |
| Maine, Mỹ | Đề xuất tạm dừng bị phủ quyết | Không được thông qua theo phương án đề xuất |
| Liên minh châu Âu | Đề xuất nhãn hiệu suất từ A đến G | Dành cho trung tâm dữ liệu trên 500 kilowatt; dự kiến có nhãn đầu tiên năm 2027 |
Tây Ban Nha điều chỉnh đề xuất quản lý trung tâm dữ liệu theo hướng cho nhà phát triển thêm thời gian đáp ứng yêu cầu. Tại Mỹ, Brookings ghi nhận việc cân nhắc và áp dụng lệnh tạm dừng ở cấp bang và địa phương.
Australia lựa chọn hướng giám sát khác. Cuộc điều tra tại New South Wales xác định những khoảng trống trong quy hoạch, quản lý nước và giám sát lưới điện, nhưng bác bỏ phương án tạm dừng toàn diện.
Liên minh châu Âu còn gặp trở ngại về dữ liệu phục vụ giám sát: chỉ 36% trung tâm dữ liệu báo cáo thông tin theo yêu cầu. Khoảng trống này tồn tại khi điện năng tiêu thụ của các trung tâm dữ liệu trong khu vực có thể đạt 114 terawatt-giờ vào năm 2030.
Nhu cầu mở rộng lớn, nhưng điện và mặt bằng vẫn hạn chế
Ngành trung tâm dữ liệu phải đồng thời xử lý nhu cầu mở rộng, hạn chế lưới điện, chi phí xây dựng tăng và phản đối tại địa phương. Các dự báo đầu tư lớn đi cùng tình trạng khan hiếm mặt bằng tại một số thị trường.
| Chỉ tiêu | Số liệu | Phạm vi hoặc thời hạn |
|---|---|---|
| Chi tiêu cho trung tâm dữ liệu theo dự báo của Bain | 5–6,5 nghìn tỷ USD | Đến năm 2030 |
| Công suất bổ sung theo dự báo của Bain | Khoảng 150 gigawatt | Đến năm 2030 |
| Tỷ lệ diện tích trống tại Bắc Virginia | 0,3% | Theo CBRE |
| Tỷ lệ diện tích trống tại Atlanta | 1% | Theo CBRE |
| Giá thuê tại Frankfurt | 235–265 USD/kilowatt/tháng | Theo CBRE |
| Giá thuê tại Singapore | 330–475 USD/kilowatt/tháng | Theo CBRE |
| Chính sách về kết nối trung tâm dữ liệu với hệ thống điện | 134 chính sách | IEA thống kê trên toàn cầu |
| Tỷ lệ chính sách mới được đưa ra hoặc triển khai | Gần 40% | Trong năm gần nhất theo thống kê của IEA |
Bain dự báo quy mô chi tiêu và công suất trung tâm dữ liệu đến năm 2030 tiếp tục tăng mạnh. Trong khi đó, CBRE ghi nhận tỷ lệ diện tích trống thấp và mức giá thuê tại các thị trường lớn, phản ánh hạn chế về nguồn cung hiện có.
IEA thống kê 134 chính sách về kết nối trung tâm dữ liệu với hệ thống điện, với gần 40% được đưa ra hoặc triển khai trong năm gần nhất. Trách nhiệm trả chi phí nâng cấp lưới điện và cách cư dân tham gia trước khi khởi công đang trở thành những vấn đề mà nhà phát triển có thể phải làm rõ hơn.
Tổng kết
Phản đối trung tâm dữ liệu đang ảnh hưởng đến tiến độ đầu tư và thúc đẩy thay đổi chính sách tại nhiều quốc gia. Các điểm cần theo dõi gồm điều kiện cấp phép, khả năng đấu nối điện và trách nhiệm chi trả chi phí hạ tầng; những thống kê về vốn đầu tư bị ảnh hưởng cần được đọc riêng theo phạm vi và phương pháp tính.



